Bản dịch của từ 𫫇 trong tiếng Việt

𫫇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𫫇 (Danh từ)

è
01

Chữ giản thể tương tự chữ '' (nghĩa là cảm giác ghê tởm, khó chịu).

「噁」的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

二𫫇英〕Một loại hợp chất hữu cơ chứa clo độc hại, gây dị tật hoặc ung thư mạnh. Đường vào cơ thể chủ yếu qua thức ăn (giống như 'ác' độc khó tránh).

〔二𫫇英〕一类有毒的含氯有机化合物,有强烈的致畸或致癌作用。进入人体的主要途径是饮食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫫇
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Hình thái radical:
⿰,口,恶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép