Bản dịch của từ 𫫊 trong tiếng Việt
𫫊
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | N/A | N/A | N/A |
𫫊 (Trạng từ)
【zhī】
01
Chỉ dùng trong phương ngữ, nghĩa là “mới” hoặc “vừa mới” (như câu “Hoa hôm nay mới nở” – dễ nhớ vì chữ này giống chữ “chi” trong tiếng Việt, thể hiện sự mới mẻ),
〈方言〉副〉才。闽语。花今日~开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
