Bản dịch của từ 𫫊 trong tiếng Việt

𫫊

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

N/AN/AN/A

𫫊 (Trạng từ)

zhī
01

Chỉ dùng trong phương ngữ, nghĩa là “mới” hoặc “vừa mới” (như câu “Hoa hôm nay mới nở” – dễ nhớ vì chữ này giống chữ “chi” trong tiếng Việt, thể hiện sự mới mẻ),

〈方言〉副〉才。闽语。花今日~开。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫫊
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Hình thái radical:
⿰,口,隻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép