Bản dịch của từ 𫫌 trong tiếng Việt

𫫌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sháo

ㄕㄠˊN/AN/AN/A

𫫌 (Danh từ)

sháo
01

Nghi vấn giống chữ “” (thường dùng trong tên riêng hoặc địa danh).

疑同“韶”。

Ví dụ
02

Thường thấy trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
𫫌
Bính âm:
【sháo】【ㄕㄠˊ】【THIÊU】
Hình thái radical:
⿰,咅,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép