ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫫓
Bảng phân tích âm vị 𫫓
Zhí
(phương ngữ) trạng từ chỉ cách thức đứng thẳng, dựng đứng như cây tre trực trắc.
〈方言〉副词,竖直地。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép