Bản dịch của từ 𫫘 trong tiếng Việt

𫫘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

𫫘 (Danh từ)

01

Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “” (phi), thường thấy trong văn tự cổ; dễ nhớ như 'phi' bay xa trong lịch sử chữ viết.

金文隶定字,同“丕”。字见《殷周金文集成引得》1191页。

Ví dụ
𫫘
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【PHI】
Hình thái radical:
⿰,否,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép