Bản dịch của từ 𫫙 trong tiếng Việt
𫫙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𫫙 (Động từ)
【kuǎn】
01
Giống chữ “𫫬” (chữ đồng nghĩa).
同“𫫬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Phương ngữ) [~闲] Động từ: trò chuyện, tán gẫu (dùng trong tiếng Quan thoại Tây Nam).
〈方言〉〔~闲〕〈动〉聊天儿。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(Phương ngữ) [~~] Động từ: nói chuyện, tâm sự; ví dụ: ~家常 (nói chuyện gia đình).
〈方言〉〔~~〕〈动〉聊聊;谈谈。西南官话。~家常。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
