Bản dịch của từ 𫫙 trong tiếng Việt

𫫙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𫫙 (Động từ)

kuǎn
01

Giống chữ “𫫬” (chữ đồng nghĩa).

同“𫫬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Phương ngữ) [~] Động từ: trò chuyện, tán gẫu (dùng trong tiếng Quan thoại Tây Nam).

〈方言〉〔~闲〕〈动〉聊天儿。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Phương ngữ) [~~] Động từ: nói chuyện, tâm sự; ví dụ: ~家常 (nói chuyện gia đình).

〈方言〉〔~~〕〈动〉聊聊;谈谈。西南官话。~家常。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫫙
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Hình thái radical:
⿰,口,欵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép