Bản dịch của từ 𫫤 trong tiếng Việt
𫫤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǐ | ㄎㄨㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
𫫤 (Động từ)
【kuǐ】
01
Dùng răng cắn, gặm (như khi ăn cơm, nhai thức ăn) – dễ nhớ như tiếng 'khới' gợi hình ảnh răng cắn thức ăn.
〈越南释义〉读音khới,用(牙齿)啃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phát âm 'khong', nghĩa chưa rõ, có thể là từ cổ hoặc địa phương ít dùng.
〈越南释义〉读音khong,义未详。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
