Bản dịch của từ 𫫧 trong tiếng Việt
𫫧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāng | ㄓㄤ | N/A | N/A | N/A |
𫫧 (Danh từ)
【zhāng】
01
Dùng làm tên người ở Đài Loan, dễ nhớ như họ Trương quen thuộc trong tiếng Việt.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ) Trong tiếng Lôi Châu, dùng để chào hỏi người khác, giống như lời chào thân mật, dễ nhớ như câu 'cám ơn' hay 'chào bạn'.
〈方言〉雷州话〔咁~〕向人招呼问候。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
