Bản dịch của từ 𫫬 trong tiếng Việt
𫫬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𫫬 (Động từ)
【kuǎn】
01
〈phương ngữ〉〈động từ〉nói chuyện, tán gẫu (giống như 'khoản chuyện' để nhớ dễ hơn). Ví dụ: đến nhà bạn ~ chuyện tiếng phổ thông.
〈方言〉〈动〉谈,说。西南官话。来你家~白话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉〈động từ〉khen ngợi, tán dương (nhớ bằng cách liên tưởng 'khoản' như lời khen). Ví dụ: mẹ chồng bạn rất ~ bạn giỏi.
〈方言〉〈动〉表扬。西南官话。你老丈母最~你狠了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
