Bản dịch của từ 𫫷 trong tiếng Việt

𫫷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cǎn

ㄘㄢˇN/AN/AN/A

𫫷 (Tính từ)

cǎn
01

〈phương ngữ〉 Phát âm là tán, dùng trong cụm từ 〔走𫫷〕 nghĩa là đi sai vị trí (như đi lệch đường). (Gợi nhớ: 'tán' như 'tan', đi lệch chỗ như 'tan tác')

〈方言〉读音tsan3,〔走~〕错位。见《19世纪香港新界的客家方言》(2014)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫫷
Bính âm:
【cǎn】【ㄘㄢˇ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,口,盞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép