Bản dịch của từ 𫫷 trong tiếng Việt
𫫷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cǎn | ㄘㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𫫷 (Tính từ)
【cǎn】
01
〈phương ngữ〉 Phát âm là tán, dùng trong cụm từ 〔走𫫷〕 nghĩa là đi sai vị trí (như đi lệch đường). (Gợi nhớ: 'tán' như 'tan', đi lệch chỗ như 'tan tác')
〈方言〉读音tsan3,〔走~〕错位。见《19世纪香港新界的客家方言》(2014)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
