ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫫿
Bảng phân tích âm vị 𫫿
Léng
(phương ngữ) Tấm đệm va chạm, vật đệm ở mạn thuyền để tránh va đập (giống như cái 'lềng' mềm mại bảo vệ thuyền).
〈方言〉读音leng1,粤字,碰垫,拖~,船边缓冲物。亦读ling(高平声)。见《学粤词典》。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép