Bản dịch của từ 𫫿 trong tiếng Việt

𫫿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Léng

ㄌㄥˊN/AN/AN/A

𫫿 (Danh từ)

léng
01

(phương ngữ) Tấm đệm va chạm, vật đệm ở mạn thuyền để tránh va đập (giống như cái 'lềng' mềm mại bảo vệ thuyền).

〈方言〉读音leng1,粤字,碰垫,拖~,船边缓冲物。亦读ling(高平声)。见《学粤词典》。

Ví dụ
𫫿
Bính âm:
【léng】【ㄌㄥˊ】【LĂNG】
Hình thái radical:
⿰,口,鈴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép