Bản dịch của từ 𫬁 trong tiếng Việt
𫬁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𫬁 (Danh từ)
【yù】
01
Giống chữ 𡁎, xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu (như trong sách 《殷周金文集成引得》 trang 564).
同“𡁎”。字见《殷周金文集成引得》564页。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “誉” (danh tiếng, khen ngợi).
金文隶定字,同“誉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
