Bản dịch của từ 𫬃 trong tiếng Việt

𫬃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄌㄨˋ ㄊㄞˊN/AN/AN/A

𫬃 (Danh từ)

01

〈phương ngữ〉Danh từ, chỉ sân thượng, nơi phơi đồ hoặc ngắm cảnh trên nhà (như sân thượng nhà mình).

〈方言〉名词,露台。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈phương ngữ〉Theo lời kể, được nói lại (giống như 'nghe nói').

〈方言〉据说。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫬃
Bính âm:
【ㄌㄨˋ ㄊㄞˊ】【LỘ ĐÀI】
Hình thái radical:
⿰,口,話
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép