Bản dịch của từ 𫬃 trong tiếng Việt
𫬃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄌㄨˋ ㄊㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𫬃 (Danh từ)
【】
01
〈phương ngữ〉Danh từ, chỉ sân thượng, nơi phơi đồ hoặc ngắm cảnh trên nhà (như sân thượng nhà mình).
〈方言〉名词,露台。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈phương ngữ〉Theo lời kể, được nói lại (giống như 'nghe nói').
〈方言〉据说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
