Bản dịch của từ 𫬄 trong tiếng Việt

𫬄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇN/AN/AN/A

𫬄 (Động từ)

rǎng
01

Cũng như chữ “” (la hét, ầm ĩ). Thường thấy trong tên người Đài Loan.

同“嚷”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫬄
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NẢNG】
Hình thái radical:
⿰,口,㐮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶一丿丶一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép