Bản dịch của từ 𫬆 trong tiếng Việt

𫬆

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

𫬆 (Từ tượng thanh)

fán
01

(phương ngữ) Tiếng kêu đau đột ngột khi bị thương, như tiếng 'oái' vang lên bất chợt.

〈方言〉象声,突然受外伤的痛叫声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫬆
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Hình thái radical:
⿰,口,煩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép