Bản dịch của từ 𫬎 trong tiếng Việt
𫬎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𫬎 (Động từ)
【lè】
01
(〈越南释义〉) đọc là lặc, chỉ hành động thè lưỡi ra ngoài như khi trêu chọc hoặc biểu lộ cảm xúc.
〈越南释义〉读音lè,伸出(舌头)。
Ví dụ
02
(〈古壮字释义〉) đọc là riz, hành động liếm, như khi dùng lưỡi chạm vào bề mặt gì đó.
〈古壮字释义〉读音riz,舔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
