Bản dịch của từ 𫬕 trong tiếng Việt

𫬕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛN/AN/AN/A

𫬕 (Tính từ)

tuō
01

(Chữ Nôm) Từ biểu thị trạng thái lạnh lùng, thờ ơ, như người trơ trơ không cảm xúc.

〈越南释义〉喃字。读音trơ,冷漠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫬕
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【TRƠ】
Hình thái radical:
⿱,呆,猪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép