Bản dịch của từ 𫬗 trong tiếng Việt

𫬗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕˋ ㄑㄧㄤˊ ㄌㄧㄥˊ ㄖㄨㄛˋN/AN/AN/A

𫬗 (Động từ)

01

(phương ngữ) Dựa vào sức mạnh để bắt nạt kẻ yếu hơn, kiểu như 'ăn hiếp người yếu'

〈方言〉恃强凌弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫬗
Bính âm:
【ㄕˋ ㄑㄧㄤˊ ㄌㄧㄥˊ ㄖㄨㄛˋ】【THỊ CƯỜNG LĂNG NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,口,蝦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép