Bản dịch của từ 𫬘 trong tiếng Việt

𫬘

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋN/AN/AN/A

𫬘 (Thán từ)

01

(𫬘咧) Thán từ biểu thị sự kết thúc, tương tự như 'thôi rồi' hay 'xong rồi' trong tiếng Việt, dễ nhớ như câu 'bạt rồi, hết chuyện!'.

〔𫬘咧〕叹词,犹“罢了”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫬘
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,口,罷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép