ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫬤
Bảng phân tích âm vị 𫬤
Xiàng
〈phương ngữ〉từ cảm thán, biểu lộ cảm xúc bất ngờ hoặc ngạc nhiên (giống như tiếng 'ôi chao' trong tiếng Việt).
〈方言〉感叹词。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép