Bản dịch của từ 𫬫 trong tiếng Việt

𫬫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𫬫 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn bản kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (tứ), thường dùng trong tên người (giúp nhớ: tứ như 'tứ phương' bốn hướng, dễ liên tưởng).

金文隶定字,同“肆”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》623页。

Ví dụ
𫬫
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿱,㣈,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép