Bản dịch của từ 𫬷 trong tiếng Việt

𫬷

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huà

ㄏㄨㄚˋN/AN/AN/A

𫬷 (Từ tượng thanh)

huà
01

Tiếng cười lớn vang như tiếng pháo nổ, thường nghe trong vùng miền (âm thanh vui nhộn, sảng khoái).

〈方言〉大笑声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫬷
Bính âm:
【huà】【ㄏㄨㄚˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿰,口,騎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép