Bản dịch của từ 𫬻 trong tiếng Việt

𫬻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𫬻 (Động từ)

jué
01

(phương ngữ) la lớn mắng mỏ, quát tháo ầm ĩ như tiếng quát của người miền Bắc (như vùng Kỳ, Lỗ)

〈方言〉大声骂。冀鲁官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫬻
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,矍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép