ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫬼
Bảng phân tích âm vị 𫬼
N/A
〈phương ngữ〉 Chuẩn bị điện giật, như sẵn sàng dùng điện để làm việc gì đó (giống như 'biện' là chuẩn bị, 'kích' là kích điện).
〈方言〉准备电击。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép