Bản dịch của từ 𫬼 trong tiếng Việt

𫬼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄢˋ ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𫬼 (Động từ)

01

〈phương ngữ〉 Chuẩn bị điện giật, như sẵn sàng dùng điện để làm việc gì đó (giống như 'biện' là chuẩn bị, 'kích' là kích điện).

〈方言〉准备电击。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫬼
Bính âm:
【ㄅㄧㄢˋ ㄐㄧˊ】【BIỆN KÍCH】
Hình thái radical:
⿰,口,觸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép