Bản dịch của từ 𫬿 trong tiếng Việt

𫬿

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥN/AN/AN/A

𫬿 (Từ tượng thanh)

fēng
01

Từ tượng thanh trong phương ngữ, mô phỏng âm thanh tự nhiên hoặc tiếng động sinh động như tiếng gió thổi, tiếng động nhẹ nhàng (giúp nhớ dễ qua âm thanh gần giống tiếng 'phùng phùng').

〈方言〉拟声词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫬿
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHÙNG】
Hình thái radical:
⿰,口,鶯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép