Bản dịch của từ 𫬿 trong tiếng Việt
𫬿
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēng | ㄈㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫬿 (Từ tượng thanh)
【fēng】
01
Từ tượng thanh trong phương ngữ, mô phỏng âm thanh tự nhiên hoặc tiếng động sinh động như tiếng gió thổi, tiếng động nhẹ nhàng (giúp nhớ dễ qua âm thanh gần giống tiếng 'phùng phùng').
〈方言〉拟声词。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
