Bản dịch của từ 𫭁 trong tiếng Việt
𫭁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lè | ㄌㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𫭁 (Tính từ)
【lè】
01
〈phương ngữ〉 Từ lóng Quảng Đông, nghĩa là tốt, mạnh hoặc xuất sắc. Ví dụ: “Bạn thật lặc” nghĩa là bạn thật tuyệt vời, tương tự như từ “bóng” hay “đỉnh” trong tiếng Bắc. (Có khi dùng thay thế bằng “嚦” hoặc “叻” trong tiếng Quảng Đông.)
〈方言〉粤字,俚语,谓佳、强或了不起也。如你真~,即北方之棒或抖。见《亚乜话斋闲话》。但亦有借“嚦”或“叻”代用者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
