Bản dịch của từ 𫭂 trong tiếng Việt
𫭂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | N/A | N/A | N/A |
𫭂 (Danh từ)
【jiǎ】
01
Chữ kim văn dùng để chỉ 'giáp' (vỏ, mai), dễ nhớ như 'giáp' sắt bảo vệ con cua.
金文隶定字,同“甲”。字见《殷周金文集成引得》1145页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn dùng để chỉ 'hạp' (cái hộp, rương), nhớ như 'hạp' đựng đồ quý.
金文隶定字,同“柙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
