Bản dịch của từ 𫭊 trong tiếng Việt

𫭊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𫭊 (Danh từ)

huàn
01

〈phương ngữ〉vầng sáng mờ bao quanh vật thể, như ánh hào quang hay chiếc nhẫn sáng quanh mặt trăng (gợi nhớ đến 'vòng' hay 'hoàn' trong tiếng Việt).

〈方言〉光晕,戒指。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫭊
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÀN】
Hình thái radical:
⿴,囗,宏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép