Bản dịch của từ 𫭏 trong tiếng Việt
𫭏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫭏 (Danh từ)
【qīng】
01
Cùng nghĩa với chữ “圊” (chỉ nơi đi vệ sinh), dễ nhớ vì âm Hán Việt 'tỉnh' gần giống 'tịnh' – nơi sạch sẽ.
同“圊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Theo nghĩa tiếng Nhật, đọc là かわや (kawaya), nghĩa là nhà vệ sinh xây trên sông (nhà trên sông), dễ nhớ như '川屋' là 'nhà trên sông' dùng để đi tiểu tiện.
〈日本释义〉读音かわや(川屋,kawaya)《倭玉篇》〔解説〕広辞苑に「圊(川屋即ち川の上にかけて作った屋の意)大小便をするところ」とある。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
