Bản dịch của từ 𫭏 trong tiếng Việt

𫭏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

𫭏 (Danh từ)

qīng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (chỉ nơi đi vệ sinh), dễ nhớ vì âm Hán Việt 'tỉnh' gần giống 'tịnh' – nơi sạch sẽ.

同“圊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo nghĩa tiếng Nhật, đọc là かわや (kawaya), nghĩa là nhà vệ sinh xây trên sông (nhà trên sông), dễ nhớ như '川屋' là 'nhà trên sông' dùng để đi tiểu tiện.

〈日本释义〉读音かわや(川屋,kawaya)《倭玉篇》〔解説〕広辞苑に「圊(川屋即ち川の上にかけて作った屋の意)大小便をするところ」とある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫭏
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【TỈNH】
Hình thái radical:
⿴,囗,音
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép