Bản dịch của từ 𫭓 trong tiếng Việt
𫭓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
𫭓 (Tính từ)
【kè】
01
Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “恪” (cẩn trọng, nghiêm túc); xuất hiện trong sách '殷周金文集成引得' trang 1295 (giúp nhớ: khắc ghi cẩn thận như khắc chữ trên kim loại).
金文隶定字,同“恪”。字见《殷周金文集成引得》1295页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
