Bản dịch của từ 𫭙 trong tiếng Việt

𫭙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuà

ㄎㄨㄚˋN/AN/AN/A

𫭙 (Danh từ)

kuà
01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như 'vây quạt' (~) và 'vực quạt' (~) ở tỉnh Quảng Đông.

地名用字。广东省有“围~(kuà)组”、“域~(kuò)村”。

Ví dụ
𫭙
Bính âm:
【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【QUẠT】
Hình thái radical:
⿰,土,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép