Bản dịch của từ 𫭦 trong tiếng Việt

𫭦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǎi

ㄍㄨㄞˇN/AN/AN/A

𫭦 (Danh từ)

guǎi
01

Giống chữ '', chỉ góc tường, nơi tường ngoặt lại như 'tường quải' (góc tường).

同“拐”。如“墙~”,意为墙角处。

Ví dụ
𫭦
Bính âm:
【guǎi】【ㄍㄨㄞˇ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,土,另
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép