Bản dịch của từ 𫭧 trong tiếng Việt

𫭧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ràng

ㄖㄤˋN/AN/AN/A

𫭧 (Danh từ)

ràng
01

Chữ Nôm, đọc là 'rặng', chỉ một dãy cây liền nhau như rặng tre, rặng cây ven sông.

喃字。读音rặng,一排树。

Ví dụ
𫭧
Bính âm:
【ràng】【ㄖㄤˋ】【RẶNG】
Hình thái radical:
⿰,土,孕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép