Bản dịch của từ 𫮀 trong tiếng Việt

𫮀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

𫮀 (Danh từ)

dòng
01

Chữ dùng trong tên người, ví dụ như '朱术𫮀' (Chu Thu Đổng), một nhân vật lịch sử thời Minh.

人名用字。朱术~,明朝辽府宗理。(《明史》作“朱术~”,《南明史》作朱术垌)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫮀
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿰,土,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép