Bản dịch của từ 𫮂 trong tiếng Việt

𫮂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋN/AN/AN/A

𫮂 (Danh từ)

miào
01

Chữ Nôm dùng để chỉ 'miếu' – nơi thờ cúng, đền thờ nhỏ (nhớ câu 'miếu nhỏ trong làng' để dễ liên tưởng).

喃字。读音miếu,庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫮂
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Hình thái radical:
⿰,土,庙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép