Bản dịch của từ 𫮄 trong tiếng Việt

𫮄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ē

N/AN/AN/A

𫮄 (Danh từ)

ē
01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (A), thường dùng để chỉ địa danh hoặc tên riêng trong văn bản cổ (giúp nhớ như chữ 'A' đầu tiên trong bảng chữ cái).

金文隶定字,同“阿”。字见《殷周金文集成引得》1034页。

Ví dụ
𫮄
Bính âm:
【ē】【ㄜ】【A】
Hình thái radical:
⿱,阿,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép