Bản dịch của từ 𫮏 trong tiếng Việt

𫮏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫮏 (Danh từ)

wén
01

Chữ thứ 13 trong khu vực 22 của bộ 八辅, dùng để phân loại chữ Hán trong từ điển.

《八辅》第22区,第13字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫮏
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿱,派,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép