Bản dịch của từ 𫮐 trong tiếng Việt
𫮐
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄨㄚ | N/A | N/A | N/A |
𫮐 (Trạng từ)
【】
01
(Theo nghĩa tiếng Việt) Thua là sớm, như câu 'thua rồi còn kịp', dễ nhớ vì 'thua' gần âm với 'thoa' và chỉ thời gian sớm.
〈越南释义〉读音thua,早。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Theo chữ cổ của người Thái) Đầu, như 'đầu' của một vật hay người, dễ nhớ vì 'du' gần âm với 'đầu' trong tiếng Việt.
〈古壮字释义〉读音du,头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
