Bản dịch của từ 𫮙 trong tiếng Việt

𫮙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𫮙 (Danh từ)

wèng
01

Chữ cổ trong văn tự Kim văn và Lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (một loại đất hoặc địa danh), xuất hiện trong sách 'Tập thành Kim văn Ẩn Chu' trang 1032.

金文隶定字,同“堋”。字见《殷周金文集成引得》1032页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫮙
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【ƯNG】
Hình thái radical:
⿰,土,倗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép