Bản dịch của từ 𫮤 trong tiếng Việt
𫮤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄚˋ ㄔˊ | N/A | N/A | N/A |
𫮤 (Danh từ)
【】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉Họ có tên gọi là 'Dạ Trí' (tên họ đặc biệt).
〈日本释义〉苗字に漂(やち)がある。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈Giải thích Nhật Bản〉'Thung lũng nước' (谷地) là vùng đất thấp ẩm ướt có cỏ nước mọc. (như đầm lầy nhỏ)
〈日本释义〉“谷地(やち)”とは、水草などの生える低湿地のこと。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
