Bản dịch của từ 𫮤 trong tiếng Việt

𫮤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄚˋ ㄔˊN/AN/AN/A

𫮤 (Danh từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉Họ có tên gọi là 'Dạ Trí' (tên họ đặc biệt).

〈日本释义〉苗字に漂(やち)がある。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Giải thích Nhật Bản〉'Thung lũng nước' (谷地) là vùng đất thấp ẩm ướt có cỏ nước mọc. (như đầm lầy nhỏ)

〈日本释义〉“谷地(やち)”とは、水草などの生える低湿地のこと。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫮤
Bính âm:
【ㄧㄚˋ ㄔˊ】【DẠ TRÍ】
Hình thái radical:
⿱,𮏝,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép