Bản dịch của từ 𫮩 trong tiếng Việt
𫮩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tān | ㄊㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫮩 (Danh từ)
【tān】
01
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “㘱” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, dùng trong văn bản thời Ân Chu).
金文隶定字,同“㘱”。字见《殷周金文集成引得》1033页。
Ví dụ
02
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “坍” (nghĩa là sụp đổ, đổ nát).
金文隶定字,同“坍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
