Bản dịch của từ 𫮬 trong tiếng Việt

𫮬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄠˋN/AN/AN/A

𫮬 (Danh từ)

01

Âm thanh chưa rõ, chỉ là một loại dụng cụ (đạo cụ) dùng trong sân khấu hoặc phim ảnh.

音未详,道具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫮬
Bính âm:
【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Hình thái radical:
⿰,土,强
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép