Bản dịch của từ 𫮴 trong tiếng Việt
𫮴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫮴 (Danh từ)
【róng】
01
Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như Kim Dung (金~). (Dễ nhớ: 'Dung' như tên người, gợi nhớ Kim Dung nổi tiếng)
〈韩国释义〉读音영,人名用字。金~。
Ví dụ
02
Chữ xuất hiện trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
