Bản dịch của từ 𫮷 trong tiếng Việt

𫮷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫮷 (Động từ)

wèi
01

Ẩn giấu, che đậy như vùi trong đất để không ai thấy (giống như vùi lấp cát)

〈越南释义〉读音vùi,隐藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫮷
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VÙI】
Hình thái radical:
⿰,埋,咅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép