ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫮷
Bảng phân tích âm vị 𫮷
Wèi
Ẩn giấu, che đậy như vùi trong đất để không ai thấy (giống như vùi lấp cát)
〈越南释义〉读音vùi,隐藏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép