Bản dịch của từ 𫮽 trong tiếng Việt
𫮽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𫮽 (Danh từ)
【qiáng】
01
Dùng trong tên người Đài Loan, như một cách gọi riêng biệt.
见于台湾人名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “墙” (tường), chỉ bức tường bao quanh nhà hoặc phân chia không gian.
同“墙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
