Bản dịch của từ 𫮽 trong tiếng Việt

𫮽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáng

ㄑㄧㄤˊN/AN/AN/A

𫮽 (Danh từ)

qiáng
01

Dùng trong tên người Đài Loan, như một cách gọi riêng biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với chữ “” (tường), chỉ bức tường bao quanh nhà hoặc phân chia không gian.

同“墙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫮽
Bính âm:
【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,土,薔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨丿丶丿丶一丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép