Bản dịch của từ 𫮾 trong tiếng Việt

𫮾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄟˊ ㄕㄨㄛˋN/AN/AN/A

𫮾 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là めいしょ (Meisho), nghĩa là danh thắng, nơi nổi tiếng đẹp để tham quan (giống như 'địa danh nổi tiếng' trong tiếng Việt).

〈日本释义〉读音めいしょ。名胜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫮾
Bính âm:
【ㄇㄟˊ ㄕㄨㄛˋ】【MINH THUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,土,𦾔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép