Bản dịch của từ 𫯀 trong tiếng Việt

𫯀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𫯀 (Danh từ)

01

Chữ định dạng trong kim văn, tên một bộ tộc (giúp nhớ: 'vô' như không gian trống trong kim văn, tượng trưng cho bộ tộc riêng biệt). Tham khảo trang 1034 trong 《殷周金文集成引得》.

金文隶定字。族名。字见《殷周金文集成引得》1034页。

Ví dụ
𫯀
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿱,蟲,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép