Bản dịch của từ 𫯂 trong tiếng Việt
𫯂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hú | ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫯂 (Danh từ)
【hú】
01
Chữ cổ dùng làm lượng từ, tương tự như chữ 㝅, thường dùng để đong đếm (giống như 'húc' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).
金文隶定字,同“㝅”。量词。字见《殷周金文集成引得》1421页。
Ví dụ
02
Chữ cổ tương đương với '斛', một đơn vị đo lường thể tích lớn trong lịch sử.
金文隶定字,同“斛”。
Ví dụ
