Bản dịch của từ 𫯂 trong tiếng Việt

𫯂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˊN/AN/AN/A

𫯂 (Danh từ)

01

Chữ cổ dùng làm lượng từ, tương tự như chữ , thường dùng để đong đếm (giống như 'húc' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm).

金文隶定字,同“㝅”。量词。字见《殷周金文集成引得》1421页。

Ví dụ
02

Chữ cổ tương đương với '', một đơn vị đo lường thể tích lớn trong lịch sử.

金文隶定字,同“斛”。

Ví dụ
𫯂
Bính âm:
【hú】【ㄏㄨˊ】【HÚC】
Hình thái radical:
⿳,士,冖,⿱,一,子
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép