Bản dịch của từ 𫯃 trong tiếng Việt

𫯃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫯃 (Danh từ)

wén
01

Chữ định dạng trong văn tự Kim văn; dùng làm tên người (giống như tên riêng trong tiếng Việt, dễ nhớ vì là chữ cổ trong văn tự kim văn).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》810页。

Ví dụ
𫯃
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿳,士,冖,⿱,田,龰
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép