Bản dịch của từ 𫯉 trong tiếng Việt
𫯉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫯉 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “𩝃” (một dạng chữ cổ trong văn tự thời Ân Chu, ghi chép trên đồng và đá, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các văn bản cổ), tham khảo trang 594 trong 《殷周金文集成引得》.
金文隶定字,同“𩝃”。字见《殷周金文集成引得》594页。
Ví dụ
